定期储蓄
[dìng qī chǔ xù] [定 期 储 蓄]
tiền gửi cố định (ngân hàng)
定期储蓄 đọc là dìng qī chǔ xù, nghĩa là tiền gửi cố định (ngân hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dìng qī chǔ xù] [定 期 储 蓄]
tiền gửi cố định (ngân hàng)
定期储蓄 (dìng qī chǔ xù) nghĩa là tiền gửi cố định (ngân hàng).
Viết lần lượt từng chữ 定, 期, 储, 蓄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.