XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

定期储蓄 đọc là dìng qī chǔ xù, nghĩa là tiền gửi cố định (ngân hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 定期储蓄

定期储蓄 nghĩa là gì?

定期储蓄 (dìng qī chǔ xù) nghĩa là tiền gửi cố định (ngân hàng).

Cách viết 定期储蓄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 定, 期, 储, 蓄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.