实验室感染
[shí yàn shì gǎn rǎn] [实 验 室 感 染]
nhiễm trùng phòng thí nghiệm
实验室感染 đọc là shí yàn shì gǎn rǎn, nghĩa là nhiễm trùng phòng thí nghiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yàn shì gǎn rǎn] [实 验 室 感 染]
nhiễm trùng phòng thí nghiệm
实验室感染 (shí yàn shì gǎn rǎn) nghĩa là nhiễm trùng phòng thí nghiệm.
Viết lần lượt từng chữ 实, 验, 室, 感, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.