客机【客機】
[kè jī] [客 机]
máy bay chở khách
用于运送旅客的民用飞机。
这是客机。
zhè shì kè jī.Đây là máy bay chở khách.
客机 đọc là kè jī, nghĩa là máy bay chở khách. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè jī] [客 机]
máy bay chở khách
用于运送旅客的民用飞机。
这是客机。
zhè shì kè jī.Đây là máy bay chở khách.
客机 (kè jī) nghĩa là máy bay chở khách. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 客, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 协和式客机 (xié hé shì kè jī) – Concorde, máy bay chở khách siêu thanh.