客气话
[kè qi huà] [客 气 话]
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp
客气话 đọc là kè qi huà, nghĩa là lời nói lịch sự; lời lễ phép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè qi huà] [客 气 话]
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp
客气话 (kè qi huà) nghĩa là lời nói lịch sự; lời lễ phép.
Viết lần lượt từng chữ 客, 气, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.