家姊
[jiā zǐ] [GIA 姊]
chị tôi
家姊 đọc là jiā zǐ, nghĩa là chị tôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
家姊 (jiā zǐ) nghĩa là chị tôi.
Viết lần lượt từng chữ 家, 姊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.