密切接触者
[mì qiè jiē chù zhě] [密 切 接 触 者]
(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
密切接触者 đọc là mì qiè jiē chù zhě, nghĩa là (dịch tễ học) người tiếp xúc gần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì qiè jiē chù zhě] [密 切 接 触 者]
(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
密切接触者 (mì qiè jiē chù zhě) nghĩa là (dịch tễ học) người tiếp xúc gần.
Viết lần lượt từng chữ 密, 切, 接, 触, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.