小两口儿
[xiǎo liǎng kǒu r] [TIỂU 两 口 儿]
biến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu)
小两口儿 đọc là xiǎo liǎng kǒu r, nghĩa là biến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo liǎng kǒu r] [TIỂU 两 口 儿]
biến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu)
小两口儿 (xiǎo liǎng kǒu r) nghĩa là biến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu).
Viết lần lượt từng chữ 小, 两, 口, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.