小径
[xiǎo jìng] [TIỂU 径]
con hẻm
小径 đọc là xiǎo jìng, nghĩa là con hẻm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
小径 (xiǎo jìng) nghĩa là con hẻm.
Viết lần lượt từng chữ 小, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 羊肠小径 (yáng cháng xiǎo jìng) – con đường quanh co (xoắn như ruột cừu).