小摊儿
[xiǎo tān r] [TIỂU 摊 儿]
biến thể er hoá của 小摊 (xiǎo tān)
小摊儿 đọc là xiǎo tān r, nghĩa là biến thể er hoá của 小摊 (xiǎo tān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo tān r] [TIỂU 摊 儿]
biến thể er hoá của 小摊 (xiǎo tān)
小摊儿 (xiǎo tān r) nghĩa là biến thể er hoá của 小摊 (xiǎo tān).
Viết lần lượt từng chữ 小, 摊, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.