小时候儿
[xiǎo shí hou r] [TIỂU 时 候 儿]
biến thể er hoá của 小时候 (xiǎo shí hou)
小时候儿 đọc là xiǎo shí hou r, nghĩa là biến thể er hoá của 小时候 (xiǎo shí hou). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo shí hou r] [TIỂU 时 候 儿]
biến thể er hoá của 小时候 (xiǎo shí hou)
小时候儿 (xiǎo shí hou r) nghĩa là biến thể er hoá của 小时候 (xiǎo shí hou).
Viết lần lượt từng chữ 小, 时, 候, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.