小白脸儿
[xiǎo bái liǎn r] [TIỂU 白 脸 儿]
biến thể er hoá của 小白脸 (xiǎo bái liǎn)
小白脸儿 đọc là xiǎo bái liǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 小白脸 (xiǎo bái liǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo bái liǎn r] [TIỂU 白 脸 儿]
biến thể er hoá của 小白脸 (xiǎo bái liǎn)
小白脸儿 (xiǎo bái liǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 小白脸 (xiǎo bái liǎn).
Viết lần lượt từng chữ 小, 白, 脸, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.