就寝时间
[jiù qǐn shí jiān] [就 寝 时 间]
giờ đi ngủ
就寝时间 đọc là jiù qǐn shí jiān, nghĩa là giờ đi ngủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù qǐn shí jiān] [就 寝 时 间]
giờ đi ngủ
就寝时间 (jiù qǐn shí jiān) nghĩa là giờ đi ngủ.
Viết lần lượt từng chữ 就, 寝, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.