尽义务
[jìn yì wù] [尽 义 务]
thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp
尽义务 đọc là jìn yì wù, nghĩa là thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn yì wù] [尽 义 务]
thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp
尽义务 (jìn yì wù) nghĩa là thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp.
Viết lần lượt từng chữ 尽, 义, 务 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.