屁民
[pì mín] [屁 民]
(tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp; kẻ vô danh tiểu tốt
屁民 đọc là pì mín, nghĩa là (tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pì mín] [屁 民]
(tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp; kẻ vô danh tiểu tốt
屁民 (pì mín) nghĩa là (tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp.
Viết lần lượt từng chữ 屁, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.