层层加码
[céng céng jiā mǎ] [层 层 加 码]
tăng dần dần; tăng từng bước
层层加码 đọc là céng céng jiā mǎ, nghĩa là tăng dần dần; tăng từng bước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[céng céng jiā mǎ] [层 层 加 码]
tăng dần dần; tăng từng bước
层层加码 (céng céng jiā mǎ) nghĩa là tăng dần dần; tăng từng bước.
Viết lần lượt từng chữ 层, 层, 加, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.