居巢区
[jū cháo qū] [居 巢 区]
khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市 (cháo hú shì), An Huy
居巢区 đọc là jū cháo qū, nghĩa là khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市 (cháo hú shì), An Huy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jū cháo qū] [居 巢 区]
khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市 (cháo hú shì), An Huy
居巢区 (jū cháo qū) nghĩa là khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市 (cháo hú shì), An Huy.
Viết lần lượt từng chữ 居, 巢, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.