展露
[zhǎn lù] [展 露]
bộc lộ; tiết lộ
展露 đọc là zhǎn lù, nghĩa là bộc lộ; tiết lộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
展露 (zhǎn lù) nghĩa là bộc lộ; tiết lộ.
Viết lần lượt từng chữ 展, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.