履约保证金
[lǚ yuē bǎo zhèng jīn] [履 约 保 证 金]
bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)
履约保证金 đọc là lǚ yuē bǎo zhèng jīn, nghĩa là bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǚ yuē bǎo zhèng jīn] [履 约 保 证 金]
bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)
履约保证金 (lǚ yuē bǎo zhèng jīn) nghĩa là bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế).
Viết lần lượt từng chữ 履, 约, 保, 证, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.