山寨机
[shān zhài jī] [山 寨 机]
điện thoại nhái; điện thoại giả
山寨机 đọc là shān zhài jī, nghĩa là điện thoại nhái; điện thoại giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān zhài jī] [山 寨 机]
điện thoại nhái; điện thoại giả
山寨机 (shān zhài jī) nghĩa là điện thoại nhái; điện thoại giả.
Viết lần lượt từng chữ 山, 寨, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.