山茱萸
[shān zhū yú] [山 茱 萸]
Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ
山茱萸 đọc là shān zhū yú, nghĩa là Cornus officinalis; táo núi chua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān zhū yú] [山 茱 萸]
Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ
山茱萸 (shān zhū yú) nghĩa là Cornus officinalis; táo núi chua.
Viết lần lượt từng chữ 山, 茱, 萸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.