工具条
[gōng jù tiáo] [工 具 条]
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)
工具条 đọc là gōng jù tiáo, nghĩa là thanh công cụ (trong phần mềm máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng jù tiáo] [工 具 条]
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)
工具条 (gōng jù tiáo) nghĩa là thanh công cụ (trong phần mềm máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 工, 具, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.