巧克力脆片
[qiǎo kè lì cuì piàn] [巧 克 力 脆 片]
mảnh vụn sô-cô-la
巧克力脆片 đọc là qiǎo kè lì cuì piàn, nghĩa là mảnh vụn sô-cô-la. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎo kè lì cuì piàn] [巧 克 力 脆 片]
mảnh vụn sô-cô-la
巧克力脆片 (qiǎo kè lì cuì piàn) nghĩa là mảnh vụn sô-cô-la.
Viết lần lượt từng chữ 巧, 克, 力, 脆, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.