巨细胞病毒
[jù xì bāo bìng dú] [巨 细 胞 病 毒]
virus cytomegalo (CMV)
巨细胞病毒 đọc là jù xì bāo bìng dú, nghĩa là virus cytomegalo (CMV). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù xì bāo bìng dú] [巨 细 胞 病 毒]
virus cytomegalo (CMV)
巨细胞病毒 (jù xì bāo bìng dú) nghĩa là virus cytomegalo (CMV).
Viết lần lượt từng chữ 巨, 细, 胞, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.