XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

巨细胞病毒 đọc là jù xì bāo bìng dú, nghĩa là virus cytomegalo (CMV). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 巨细胞病毒

巨细胞病毒 nghĩa là gì?

巨细胞病毒 (jù xì bāo bìng dú) nghĩa là virus cytomegalo (CMV).

Cách viết 巨细胞病毒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 巨, 细, 胞, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.