巴巴结结
[bā bā jiē jiē] [巴 巴 结 结]
xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn
巴巴结结 đọc là bā bā jiē jiē, nghĩa là xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā bā jiē jiē] [巴 巴 结 结]
xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn
巴巴结结 (bā bā jiē jiē) nghĩa là xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống.
Viết lần lượt từng chữ 巴, 巴, 结, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.