帕米尔高原
[pà mǐ ěr gāo yuán] [帕 米 尔 高 原]
Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á
帕米尔高原 đọc là pà mǐ ěr gāo yuán, nghĩa là Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pà mǐ ěr gāo yuán] [帕 米 尔 高 原]
Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á
帕米尔高原 (pà mǐ ěr gāo yuán) nghĩa là Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á.
Viết lần lượt từng chữ 帕, 米, 尔, 高, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.