干才
[gàn cái] [干 才]
năng lực; có tài
干才 đọc là gàn cái, nghĩa là năng lực; có tài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
干才 (gàn cái) nghĩa là năng lực; có tài.
Viết lần lượt từng chữ 干, 才 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.