干煸豆角
[gān biān dòu jiǎo] [干 煸 豆 角]
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
干煸豆角 đọc là gān biān dòu jiǎo, nghĩa là đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gān biān dòu jiǎo] [干 煸 豆 角]
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
干煸豆角 (gān biān dòu jiǎo) nghĩa là đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh.
Viết lần lượt từng chữ 干, 煸, 豆, 角 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.