XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干粮袋 đọc là gān liáng dài, nghĩa là ba lô (đựng lương thực); túi hành lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干粮袋

干粮袋 nghĩa là gì?

干粮袋 (gān liáng dài) nghĩa là ba lô (đựng lương thực); túi hành lý.

Cách viết 干粮袋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 粮, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.