平菇
[píng gū] [平 菇]
nấm sò
平菇 đọc là píng gū, nghĩa là nấm sò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
平菇 (píng gū) nghĩa là nấm sò.
Viết lần lượt từng chữ 平, 菇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.