平行公设
[píng xíng gōng shè] [平 行 公 设]
tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid
平行公设 đọc là píng xíng gōng shè, nghĩa là tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng xíng gōng shè] [平 行 公 设]
tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid
平行公设 (píng xíng gōng shè) nghĩa là tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid.
Viết lần lượt từng chữ 平, 行, 公, 设 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.