平衡木
[píng héng mù] [平 衡 木]
cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng
平衡木 đọc là píng héng mù, nghĩa là cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng héng mù] [平 衡 木]
cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng
平衡木 (píng héng mù) nghĩa là cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng.
Viết lần lượt từng chữ 平, 衡, 木 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.