并行口 đọc là bìng xíng kǒu, nghĩa là cổng song song (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 并行口
并行口 nghĩa là gì?
并行口 (bìng xíng kǒu) nghĩa là cổng song song (máy tính).
Cách viết 并行口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 并, 行, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.