幸运抽奖
[xìng yùn chōu jiǎng] [幸 运 抽 奖]
rút thăm trúng thưởng; xổ số
幸运抽奖 đọc là xìng yùn chōu jiǎng, nghĩa là rút thăm trúng thưởng; xổ số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng yùn chōu jiǎng] [幸 运 抽 奖]
rút thăm trúng thưởng; xổ số
幸运抽奖 (xìng yùn chōu jiǎng) nghĩa là rút thăm trúng thưởng; xổ số.
Viết lần lượt từng chữ 幸, 运, 抽, 奖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.