广告位
[guǎng gào wèi] [广 告 位]
không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo
广告位 đọc là guǎng gào wèi, nghĩa là không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng gào wèi] [广 告 位]
không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo
广告位 (guǎng gào wèi) nghĩa là không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo.
Viết lần lượt từng chữ 广, 告, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.