广告拦截器
[guǎng gào lán jié qì] [广 告 拦 截 器]
trình chặn quảng cáo
广告拦截器 đọc là guǎng gào lán jié qì, nghĩa là trình chặn quảng cáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng gào lán jié qì] [广 告 拦 截 器]
trình chặn quảng cáo
广告拦截器 (guǎng gào lán jié qì) nghĩa là trình chặn quảng cáo.
Viết lần lượt từng chữ 广, 告, 拦, 截, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.