广告片
[guǎng gào piàn] [广 告 片]
phim quảng cáo; quảng cáo trên TV
广告片 đọc là guǎng gào piàn, nghĩa là phim quảng cáo; quảng cáo trên TV. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng gào piàn] [广 告 片]
phim quảng cáo; quảng cáo trên TV
广告片 (guǎng gào piàn) nghĩa là phim quảng cáo; quảng cáo trên TV.
Viết lần lượt từng chữ 广, 告, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.