广播员
[guǎng bō yuán] [广 播 员]
phát thanh viên
广播员 đọc là guǎng bō yuán, nghĩa là phát thanh viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng bō yuán] [广 播 员]
phát thanh viên
广播员 (guǎng bō yuán) nghĩa là phát thanh viên.
Viết lần lượt từng chữ 广, 播, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.