应急待命
[yìng jí dài mìng] [应 急 待 命]
trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
应急待命 đọc là yìng jí dài mìng, nghĩa là trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìng jí dài mìng] [应 急 待 命]
trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
应急待命 (yìng jí dài mìng) nghĩa là trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh.
Viết lần lượt từng chữ 应, 急, 待, 命 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.