座生水母
[zuò shēng shuǐ mǔ] [座 生 THỦY 母]
hải quỳ
座生水母 đọc là zuò shēng shuǐ mǔ, nghĩa là hải quỳ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuò shēng shuǐ mǔ] [座 生 THỦY 母]
hải quỳ
座生水母 (zuò shēng shuǐ mǔ) nghĩa là hải quỳ.
Viết lần lượt từng chữ 座, 生, 水, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.