康强
[kāng qiáng] [康 强]
khỏe mạnh; cường tráng
喝牛奶能让骨头变得更健康强壮。
hē niú nǎi néng ràng gǔ tou biàn de gèng jiàn kāng qiáng zhuàng.Uống sữa có thể giúp xương chắc khỏe hơn.
康强 đọc là kāng qiáng, nghĩa là khỏe mạnh; cường tráng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāng qiáng] [康 强]
khỏe mạnh; cường tráng
喝牛奶能让骨头变得更健康强壮。
hē niú nǎi néng ràng gǔ tou biàn de gèng jiàn kāng qiáng zhuàng.Uống sữa có thể giúp xương chắc khỏe hơn.
康强 (kāng qiáng) nghĩa là khỏe mạnh; cường tráng.
Viết lần lượt từng chữ 康, 强 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.