XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

康强 đọc là kāng qiáng, nghĩa là khỏe mạnh; cường tráng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 康强

康强 nghĩa là gì?

康强 (kāng qiáng) nghĩa là khỏe mạnh; cường tráng.

Cách viết 康强 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 康, 强 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.