开山祖师
[kāi shān zǔ shī] [开 山 祖 SƯ]
tổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốc
开山祖师 đọc là kāi shān zǔ shī, nghĩa là tổ sư khai sơn; người sáng lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shān zǔ shī] [开 山 祖 SƯ]
tổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốc
开山祖师 (kāi shān zǔ shī) nghĩa là tổ sư khai sơn; người sáng lập.
Viết lần lượt từng chữ 开, 山, 祖, 师 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.