开幕典礼
[kāi mù diǎn lǐ] [开 幕 典 礼]
lễ khai mạc
开幕典礼 đọc là kāi mù diǎn lǐ, nghĩa là lễ khai mạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi mù diǎn lǐ] [开 幕 典 礼]
lễ khai mạc
开幕典礼 (kāi mù diǎn lǐ) nghĩa là lễ khai mạc.
Viết lần lượt từng chữ 开, 幕, 典, 礼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.