开水壶
[kāi shuǐ hú] [开 THỦY 壶]
ấm đun nước
开水壶 đọc là kāi shuǐ hú, nghĩa là ấm đun nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shuǐ hú] [开 THỦY 壶]
ấm đun nước
开水壶 (kāi shuǐ hú) nghĩa là ấm đun nước.
Viết lần lượt từng chữ 开, 水, 壶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.