异性相吸
[yì xìng xiāng xī] [异 性 相 吸]
các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
异性相吸 đọc là yì xìng xiāng xī, nghĩa là các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì xìng xiāng xī] [异 性 相 吸]
các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
异性相吸 (yì xìng xiāng xī) nghĩa là các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau.
Viết lần lượt từng chữ 异, 性, 相, 吸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.