异戊橡胶
[yì wù xiàng jiāo] [异 戊 橡 胶]
cao su isoprene
异戊橡胶 đọc là yì wù xiàng jiāo, nghĩa là cao su isoprene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì wù xiàng jiāo] [异 戊 橡 胶]
cao su isoprene
异戊橡胶 (yì wù xiàng jiāo) nghĩa là cao su isoprene.
Viết lần lượt từng chữ 异, 戊, 橡, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.