XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

异类 đọc là yì lèi, nghĩa là loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 异类

异类 nghĩa là gì?

异类 (yì lèi) nghĩa là loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị).

Cách viết 异类 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 异, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.