张皇失措
[zhāng huáng shī cuò] [张 皇 失 措]
hoảng hốt luống cuống (thành ngữ); ở trong trạng thái bối rối; cũng viết là 张惶失措 (zhāng huáng shī cuò)
张皇失措 đọc là zhāng huáng shī cuò, nghĩa là hoảng hốt luống cuống (thành ngữ); ở trong trạng thái bối rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhāng huáng shī cuò] [张 皇 失 措]
hoảng hốt luống cuống (thành ngữ); ở trong trạng thái bối rối; cũng viết là 张惶失措 (zhāng huáng shī cuò)
张皇失措 (zhāng huáng shī cuò) nghĩa là hoảng hốt luống cuống (thành ngữ); ở trong trạng thái bối rối.
Viết lần lượt từng chữ 张, 皇, 失, 措 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.