弹拨乐 đọc là tán bō yuè, nghĩa là nhạc cụ dây gảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弹拨乐
弹拨乐 nghĩa là gì?
弹拨乐 (tán bō yuè) nghĩa là nhạc cụ dây gảy.
Cách viết 弹拨乐 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弹, 拨, 乐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 弹拨乐?
Thường gặp: 弹拨乐器 (tán bō yuè qì) – nhạc cụ dây gảy.