弹药补给站
[dàn yào bǔ jǐ zhàn] [弹 药 补 给 站]
trạm tiếp tế đạn dược
弹药补给站 đọc là dàn yào bǔ jǐ zhàn, nghĩa là trạm tiếp tế đạn dược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàn yào bǔ jǐ zhàn] [弹 药 补 给 站]
trạm tiếp tế đạn dược
弹药补给站 (dàn yào bǔ jǐ zhàn) nghĩa là trạm tiếp tế đạn dược.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 药, 补, 给, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.