强迫性储物症
[qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng] [强 迫 性 储 物 症]
rối loạn tích trữ cưỡng chế
强迫性储物症 đọc là qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng, nghĩa là rối loạn tích trữ cưỡng chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng] [强 迫 性 储 物 症]
rối loạn tích trữ cưỡng chế
强迫性储物症 (qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng) nghĩa là rối loạn tích trữ cưỡng chế.
Viết lần lượt từng chữ 强, 迫, 性, 储, 物, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.